- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu vết; dấu tích; vết in
Trên nền tuyết còn lưu lại dấu chân của anh ấy.
dấu vết; dấu tích; vết in
Trên nền tuyết còn lưu lại dấu chân của anh ấy.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu vết; dấu tích; vết in
dấu vết; dấu tích; vết in
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.