- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
máy in tiền
Anh ấy đã mua một cái máy in tiền.
máy in tiền
Anh ấy đã mua một cái máy in tiền.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
máy in tiền
máy in tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.