nguy vong; lâm nguy; đứng trước nguy cơ diệt vong
Đất nước đang ở thời khắc nguy vong.
nguy vong; lâm nguy; trên bờ vực diệt vong
Đất nước đang trong tình trạng nguy vong.
nguy vong; lâm nguy; đứng trước nguy cơ diệt vong
Đất nước đang ở thời khắc nguy vong.
nguy vong; lâm nguy; trên bờ vực diệt vong
Đất nước đang trong tình trạng nguy vong.
nguy vong; lâm nguy; đứng trước nguy cơ diệt vong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.