- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
gây hại; gây nguy hiểm; tổn hại
中对某人或某事造成不好的影响或伤害duì mǒu rén huò mǒu shì zàochéng búhǎo de yǐngxiǎng huò shānghài
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
gây hại; tổn hại; nguy hại
中造成伤害或不好的后果zàochéng shānghài huò búhǎo de hòuguǒ
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
gây hại; gây nguy hiểm; tổn hại
中对某人或某事造成不好的影响或伤害duì mǒu rén huò mǒu shì zàochéng búhǎo de yǐngxiǎng huò shānghài
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
gây hại; tổn hại; nguy hại
中造成伤害或不好的后果zàochéng shānghài huò búhǎo de hòuguǒ
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
gây hại; gây nguy hiểm; tổn hại
gây hại; gây nguy hiểm; tổn hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.