- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
bệnh nhân nguy kịch
Anh ấy là một bệnh nhân nguy kịch.
bệnh nhân nguy kịch
Anh ấy là một bệnh nhân nguy kịch.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bệnh nhân nguy kịch
bệnh nhân nguy kịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.