- 去khứ(rời đi, ra đi)
- 卩tiết(con dấu, người quỳ gối)
Người quỳ gối tiễn kẻ ra đi, ý nghĩa là lùi lại, từ chối.
lùi bước; do dự không dám tiến
Anh ấy đã lùi bước.
lùi bước; do dự không dám tiến
Anh ấy đã lùi bước.
Người quỳ gối tiễn kẻ ra đi, ý nghĩa là lùi lại, từ chối.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Người quỳ gối tiễn kẻ ra đi, ý nghĩa là lùi lại, từ chối.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
lùi bước; do dự không dám tiến
lùi bước; do dự không dám tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.