- 卵noãn(trứng (tượng hình))
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
hình bầu dục; hình oval
Cái đĩa này có hình bầu dục.
hình bầu dục; hình elip
Loại trái cây này có hình bầu dục.
hình bầu dục; hình oval
Cái đĩa này có hình bầu dục.
hình bầu dục; hình elip
Loại trái cây này có hình bầu dục.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình bầu dục; hình oval
hình bầu dục; hình oval
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.