- 卵noãn(trứng (tượng hình))
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
tế bào trứng; noãn (sinh học)
Trứng là tế bào sinh sản của nữ giới.
tế bào trứng; noãn tử
Trứng là tế bào sinh sản.
trứng; nang trứng
Trứng là tế bào sinh sản của nữ giới.
tế bào trứng; noãn (sinh học)
Trứng là tế bào sinh sản của nữ giới.
tế bào trứng; noãn tử
Trứng là tế bào sinh sản.
trứng; nang trứng
Trứng là tế bào sinh sản của nữ giới.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tế bào trứng; noãn (sinh học)
tế bào trứng; noãn tử
tế bào trứng; noãn (sinh học)
tế bào trứng; noãn tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.