- 卵noãn(trứng (tượng hình))
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
nang trứng; nang noãn
Noãn phao là một túi nhỏ trong buồng trứng.
nang trứng; nang noãn
nang trứng; nang noãn
Noãn phao là một túi nhỏ trong buồng trứng.
nang trứng; nang noãn
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
nang trứng; nang noãn
nang trứng; nang noãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.