- 卵noãn(trứng (tượng hình))
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
sự phân cắt trứng thụ tinh; phân bào noãn
Phân cắt là giai đoạn đầu của sự phát triển phôi.
sự phân cắt trứng thụ tinh; phân bào noãn
Phân cắt là giai đoạn đầu của sự phát triển phôi.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
sự phân cắt trứng thụ tinh; phân bào noãn
sự phân cắt trứng thụ tinh; phân bào noãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.