- 龹quyển(cuộn tròn (biến thể))
- 㔾tiết(quỳ gối, co lại)
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
tóc xoăn
Cô ấy có một mái tóc xoăn đẹp.
tóc xoăn; uốn tóc
Cô ấy thích tóc xoăn.
tóc xoăn
Cô ấy có một mái tóc xoăn đẹp.
tóc xoăn; uốn tóc
Cô ấy thích tóc xoăn.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tóc xoăn
tóc xoăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.