- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
kìm nén; ức chế (cảm xúc)
中使感情或欲望不能自由表现shǐ gǎnqíng huò yùwàng búnéng zìyóu biǎoxiàn
Anh ấy kìm nén cảm xúc của mình.
kìm nén; đè nén; áp bức (cảm xúc)
中使感情、欲望等不能自由表现shǐ gǎnqíng、yùwàng děng búnéng zìyóu biǎoxiàn
áp chế; kìm nén; u uất; (cảm giác) ngột ngạt
kìm nén; ức chế (cảm xúc)
中使感情或欲望不能自由表现shǐ gǎnqíng huò yùwàng búnéng zìyóu biǎoxiàn
Anh ấy kìm nén cảm xúc của mình.
kìm nén; đè nén; áp bức (cảm xúc)
中使感情、欲望等不能自由表现shǐ gǎnqíng、yùwàng děng búnéng zìyóu biǎoxiàn
áp chế; kìm nén; u uất; (cảm giác) ngột ngạt
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
kìm nén; ức chế (cảm xúc)
kìm nén; ức chế (cảm xúc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中令人感到不快、沉闷、难受的lìng rén gǎndào bú kuài、chénmèn、nánshòu de
Anh ấy cảm thấy rất chán nản.
áp bức; kìm nén; ngột ngạt
中使人感到难受、不自由的;令人窒息的shǐ rén gǎndào nánshòu、bu zìyóu de;lìng rén zhìxi de
Nơi này rất ngột ngạt.
hà khắc; khắc nghiệt
中令人感到沉闷、不舒服的;使人难受的lìng rén gǎndào chénmèn、bù shūfu de;shǐ rén nánshòu de
Anh ấy cảm thấy rất áp lực.
中令人感到不快、沉闷、难受的lìng rén gǎndào bú kuài、chénmèn、nánshòu de
Anh ấy cảm thấy rất chán nản.
áp bức; kìm nén; ngột ngạt
中使人感到难受、不自由的;令人窒息的shǐ rén gǎndào nánshòu、bu zìyóu de;lìng rén zhìxi de
Nơi này rất ngột ngạt.
hà khắc; khắc nghiệt
中令人感到沉闷、不舒服的;使人难受的lìng rén gǎndào chénmèn、bù shūfu de;shǐ rén nánshòu de
Anh ấy cảm thấy rất áp lực.