- 且thả(xếp chồng, tạm thời)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
chính phủ huyện; huyện chính phủ
Chính quyền huyện đang xây một con đường mới.
chính phủ huyện; uỷ ban huyện
Chính quyền huyện đã ban hành chính sách mới.
chính phủ huyện; huyện chính phủ
Chính quyền huyện đang xây một con đường mới.
chính phủ huyện; uỷ ban huyện
Chính quyền huyện đã ban hành chính sách mới.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
chính phủ huyện; huyện chính phủ
chính phủ huyện; huyện chính phủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.