- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
người tham gia; người tham dự
Tất cả những người tham gia đều đồng ý.
người tham gia; người tham dự
Tất cả những người tham gia đều đồng ý.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người tham gia; người tham dự
người tham gia; người tham dự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.