- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
tham khảo; xem thêm
Vui lòng tham khảo trang web của chúng tôi.
tham khảo; xem thêm
Vui lòng tham khảo trang web của chúng tôi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
tham khảo; xem thêm
tham khảo; xem thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.