tham thiền; tu thiền định theo Phật giáo Thiền tông
Anh ấy tham thiền mỗi ngày.
tham thiền; tu thiền
tham thiền; ngồi thiền định
Anh ấy ngồi thiền mỗi ngày.
tham thiền; tu thiền định theo Phật giáo Thiền tông
Anh ấy tham thiền mỗi ngày.
tham thiền; tu thiền
tham thiền; ngồi thiền định
Anh ấy ngồi thiền mỗi ngày.
tham thiền; tu thiền định theo Phật giáo Thiền tông
tham thiền; tu thiền định theo Phật giáo Thiền tông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.