- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
tham khảo; tư liệu tham chiếu
中查阅或研究别人的意见、资料来帮助自己了解或决定chájuàn huò yánjiū biéren de yìjian、zīliào lái bāngzhù zìjǐ liǎojiě huò juédìng
Xin hãy tham khảo ý kiến của tôi.
tham khảo; tài liệu tham khảo
中查阅或使用某些资料、意见来了解或决定事情chá yuè huò shǐ yòng mǒu xiē zī liào、yì jiàn lái liǎo jiě huò jué dìng shì qing
tham khảo; tra cứu
tham khảo; tư liệu tham chiếu
中查阅或研究别人的意见、资料来帮助自己了解或决定chájuàn huò yánjiū biéren de yìjian、zīliào lái bāngzhù zìjǐ liǎojiě huò juédìng
Xin hãy tham khảo ý kiến của tôi.
tham khảo; tài liệu tham khảo
中查阅或使用某些资料、意见来了解或决定事情chá yuè huò shǐ yòng mǒu xiē zī liào、yì jiàn lái liǎo jiě huò jué dìng shì qing
tham khảo; tra cứu
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
tham khảo; tư liệu tham chiếu
tham khảo; tư liệu tham chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中查阅资料或请教他人来了解情况chá yuè zī liào huò qǐngjiào tā rén lái liǎojiě qíngkuàng
Bạn có thể tham khảo cuốn sách này.
tham khảo; tra cứu
中查阅资料或他人意见来了解或决定cháyuè zīliào huò tārén yìjiàn lái liǎojiě huò juédìng
中查阅资料或请教他人来了解情况chá yuè zī liào huò qǐngjiào tā rén lái liǎojiě qíngkuàng
Bạn có thể tham khảo cuốn sách này.
tham khảo; tra cứu
中查阅资料或他人意见来了解或决定cháyuè zīliào huò tārén yìjiàn lái liǎojiě huò juédìng