- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
sách tham khảo
Đây là một cuốn sách tham khảo.
sách tham khảo
Đây là một cuốn sách tham khảo.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách tham khảo
sách tham khảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.