- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
hình ellipsoid tham chiếu (trắc địa)
Hình elipxoit tham chiếu là mô hình toán học của Trái Đất.
hình ellipsoid tham chiếu (trắc địa)
Hình elipxoit tham chiếu là mô hình toán học của Trái Đất.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
hình ellipsoid tham chiếu (trắc địa)
hình ellipsoid tham chiếu (trắc địa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.