- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
hệ quy chiếu
Thí nghiệm này cần một hệ quy chiếu.
hệ quy chiếu
Thí nghiệm này cần một hệ quy chiếu.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ quy chiếu
hệ quy chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.