tham quan; đi xem; tham dự chuyến tham quan
中去某个地方看一看、了解一下qù mǒu ge dìfang kàn yi kàn、liǎojiě yi xià
Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
tham quan; đi xem; tham dự chuyến tham quan
中去某个地方看一看、了解一下qù mǒu ge dìfang kàn yi kàn、liǎojiě yi xià
Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.
tham quan; đi xem; tham dự chuyến tham quan
tham quan; đi xem; tham dự chuyến tham quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.