- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
thăm; ghé thăm; phỏng vấn
中去见某人或到某个地方去qù jiàn mǒurén huò dào mǒugè dìfang qù
Tôi đã đến thăm giáo viên của tôi.
thăm; đến thăm; phỏng vấn
中去见某人并与之交谈;采访某人获取信息qù jiàn mǒurén bìng yǔ zhī jiāotán;cǎifǎng mǒurén huòqǔ xìnxī
Phóng viên đã phỏng vấn ngôi sao này.
thăm; ghé thăm; phỏng vấn
中去见某人或到某个地方去qù jiàn mǒurén huò dào mǒugè dìfang qù
Tôi đã đến thăm giáo viên của tôi.
thăm; đến thăm; phỏng vấn
中去见某人并与之交谈;采访某人获取信息qù jiàn mǒurén bìng yǔ zhī jiāotán;cǎifǎng mǒurén huòqǔ xìnxī
Phóng viên đã phỏng vấn ngôi sao này.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
thăm; ghé thăm; phỏng vấn
thăm; ghé thăm; phỏng vấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thăm hỏi; thăm viếng; truy cập (mạng)
中到某个地方或某个人那里进行交谈或查看dào mǒu ge dìfang huò mǒu ge rén nàli jìnxíng jiāotán huò chákàn
Chúng tôi đã ghé thăm công ty này.
truy cập (mạng, trang web); thăm; đến thăm
中去某个地方或网站看一看qù mǒugeè dìfang huò wǎngzhàn kàn yī kàn
Tôi đã truy cập trang web này.
thăm hỏi; thăm viếng; truy cập (mạng)
中到某个地方或某个人那里进行交谈或查看dào mǒu ge dìfang huò mǒu ge rén nàli jìnxíng jiāotán huò chákàn
Chúng tôi đã ghé thăm công ty này.
truy cập (mạng, trang web); thăm; đến thăm
中去某个地方或网站看一看qù mǒugeè dìfang huò wǎngzhàn kàn yī kàn
Tôi đã truy cập trang web này.