- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
truyền miệng; khẩu truyền
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền miệng; khẩu truyền
truyền miệng; khẩu truyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.