- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
bữa ăn; suất ăn (tập thể)
Anh ấy không có thức ăn.
cớ cáu; bào; chuyên từ
cái cớ; lý do để bị chỉ trích
Anh ấy tìm một cái cớ để từ chối tôi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
bữa ăn; suất ăn (tập thể)
Anh ấy không có thức ăn.
cớ cáu; bào; chuyên từ
cái cớ; lý do để bị chỉ trích
Anh ấy tìm một cái cớ để từ chối tôi.
cớ để người ta đàm tiếu; cái cớ bị chỉ trích
Đừng để người khác có cớ để bàn tán.
bữa ăn; suất ăn (tập thể)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cớ để người ta đàm tiếu; cái cớ bị chỉ trích
Đừng để người khác có cớ để bàn tán.