- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lời chúc tốt lành; lời nói may mắn
Anh ấy đã nói rất nhiều lời khen ngợi.
lời chúc may mắn; lời nói tốt lành
Chúc bạn may mắn!
lời chúc tốt lành; lời nói may mắn
Anh ấy đã nói rất nhiều lời khen ngợi.
lời chúc may mắn; lời nói tốt lành
Chúc bạn may mắn!
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lời chúc tốt lành; lời nói may mắn
lời chúc tốt lành; lời nói may mắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.