- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
uống (thuốc); dùng đường miệng (thuốc tránh thai, v.v.)
Loại thuốc này chỉ có thể uống.
uống (thuốc); thực sự tâm phục (thừa nhận bằng lời)
Tôi đã bị thuyết phục.
uống (thuốc); dùng đường miệng (thuốc tránh thai, v.v.)
Loại thuốc này chỉ có thể uống.
uống (thuốc); thực sự tâm phục (thừa nhận bằng lời)
Tôi đã bị thuyết phục.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
uống (thuốc); dùng đường miệng (thuốc tránh thai, v.v.)
uống (thuốc); dùng đường miệng (thuốc tránh thai, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.