- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lưỡi (bò, lợn,... dùng làm thức ăn)
Lưỡi là một món ăn rất ngon.
lưỡi lợn (thức ăn); (khẩu) khả năng ăn nói; khẩu tài
Khả năng ăn nói của anh ấy rất tốt.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
lưỡi (bò, lợn,... dùng làm thức ăn)
Lưỡi là một món ăn rất ngon.
lưỡi lợn (thức ăn); (khẩu) khả năng ăn nói; khẩu tài
Khả năng ăn nói của anh ấy rất tốt.
lưỡi (bò, lợn,... dùng làm thức ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.