- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
khoang miệng; khoang miệng (khoang hầu)
Sức khỏe răng miệng rất quan trọng.
khoang miệng; khoang miệng (khoang hầu)
Sức khỏe răng miệng rất quan trọng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
khoang miệng; khoang miệng (khoang hầu)
khoang miệng; khoang miệng (khoang hầu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.