- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
giọng; giọng nói; âm giọng địa phương
中说话时带有的地方特色的声音shuōhuà shíkǒuyǐn dàiyǒu de dìfang tèsè de shēngyīn
Giọng của anh ấy rất nặng.
giọng; giọng địa phương; âm giọng
中说话时带有的地方特色的声音shuōhuà shí dàiyǒu de dìfang tèsè de shēngyīn
Anh ấy nói có giọng điệu.
giọng (địa phương); âm miệng (ngôn ngữ học)
中说话时带有的地方特色的声音shuōhuà shí dàiyǒu de dìfang tèsè de shēngyīn
Giọng của anh ấy rất nặng.
giọng; giọng nói; âm giọng địa phương
中说话时带有的地方特色的声音shuōhuà shíkǒuyǐn dàiyǒu de dìfang tèsè de shēngyīn
Giọng của anh ấy rất nặng.
giọng; giọng địa phương; âm giọng
中说话时带有的地方特色的声音shuōhuà shí dàiyǒu de dìfang tèsè de shēngyīn
Anh ấy nói có giọng điệu.
giọng (địa phương); âm miệng (ngôn ngữ học)
中说话时带有的地方特色的声音shuōhuà shí dàiyǒu de dìfang tèsè de shēngyīn
Giọng của anh ấy rất nặng.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
giọng; giọng nói; âm giọng địa phương
giọng (địa phương); âm miệng (ngôn ngữ học)
giọng; giọng nói; âm giọng địa phương
giọng (địa phương); âm miệng (ngôn ngữ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.