- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng và răng; khả năng ăn nói; cách phát âm
Cách nói chuyện của anh ấy rất rõ ràng.
răng miệng; khả năng phát âm; cách nói chuyện
Cách phát âm của anh ấy rất rõ ràng.
phác thảo; vạch ra; khoanh tròn chọn ra
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng và răng; khả năng ăn nói; cách phát âm
Cách nói chuyện của anh ấy rất rõ ràng.
răng miệng; khả năng phát âm; cách nói chuyện
Cách phát âm của anh ấy rất rõ ràng.
phác thảo; vạch ra; khoanh tròn chọn ra
Anh ấy nói không rõ ràng.
răng miệng; cách nói chuyện; khả năng ăn nói
Khẩu hình của anh ấy rất rõ ràng.
tuổi (của gia súc như trâu, ngựa...); ăn nói; lời nói
Tuổi của con ngựa này rất tốt.
miệng và răng; khả năng ăn nói; cách phát âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy nói không rõ ràng.
răng miệng; cách nói chuyện; khả năng ăn nói
Khẩu hình của anh ấy rất rõ ràng.
tuổi (của gia súc như trâu, ngựa...); ăn nói; lời nói
Tuổi của con ngựa này rất tốt.