- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
xưa và nay; kim cổ
Xưa nay trong và ngoài nước.
xưa và nay; kim cổ
xưa và nay; kim cổ
Xưa nay trong và ngoài nước.
xưa và nay; kim cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.