- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
lịch sử cổ đại
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử cổ đại.
lịch sử cổ đại
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử cổ đại.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
lịch sử cổ đại
lịch sử cổ đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.