- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
nhà cổ; dinh thự cổ xưa
Ngôi nhà cổ này có rất nhiều lịch sử.
nhà cổ; dinh thự cổ xưa
Ngôi nhà cổ này có rất nhiều lịch sử.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
nhà cổ; dinh thự cổ xưa
nhà cổ; dinh thự cổ xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.