- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Cuba
中美洲的一个国家,位于加勒比海měi zhōu de yī ge guó jiā, wèi yú jiā lē bǐ hǎi
Cuba là một quốc gia xinh đẹp.
Cuba
中美洲的一个国家,位于加勒比海měi zhōu de yī ge guó jiā, wèi yú jiā lē bǐ hǎi
Cuba là một quốc gia xinh đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.