- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
tiền cổ; đồng tiền cổ
Anh ấy sưu tầm rất nhiều tiền cổ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
tiền cổ; đồng tiền cổ
Anh ấy sưu tầm rất nhiều tiền cổ.
tiền cổ; đồng tiền cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.