- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
cổ xưa; lỗi thời
Món đồ nội thất này trông rất cổ kính.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
cổ xưa; lỗi thời
Món đồ nội thất này trông rất cổ kính.
cổ xưa; lỗi thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.