- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thời xưa; thời cũ (từ Đài Loan)
thời xưa; thời cũ (từ Đài Loan)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
thời xưa; thời cũ (từ Đài Loan)
thời xưa; thời cũ (từ Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.