- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
hương vị xưa; phong cách truyền thống; cảm giác hoài cổ (tiếng Đài Loan)
Cửa hàng này có hương vị truyền thống.
hương vị xưa; phong cách truyền thống; cảm giác hoài cổ (tiếng Đài Loan)
Cửa hàng này có hương vị truyền thống.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
hương vị xưa; phong cách truyền thống; cảm giác hoài cổ (tiếng Đài Loan)
hương vị xưa; phong cách truyền thống; cảm giác hoài cổ (tiếng Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.