- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thời thượng cổ; thời viễn cổ
Người xưa không có điện thoại di động.
thời thượng cổ; thời viễn cổ
Người xưa không có điện thoại di động.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời thượng cổ; thời viễn cổ
thời thượng cổ; thời viễn cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.