- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
từ xưa đến nay; xưa nay vẫn vậy
Từ xưa đến nay, mấy ai trở về từ chiến tranh?
từ xưa đến nay; xưa nay vẫn vậy
Từ xưa đến nay, mấy ai trở về từ chiến tranh?
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
từ xưa đến nay; xưa nay vẫn vậy
từ xưa đến nay; xưa nay vẫn vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.