- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
đàn cổ cầm (loại đàn tranh cổ bảy dây, dùng ngón tay gảy)
Cổ cầm là một trong những nhạc cụ cổ xưa nhất của Trung Quốc.
đàn cổ cầm (loại đàn tranh cổ bảy dây, dùng ngón tay gảy)
Cổ cầm là một trong những nhạc cụ cổ xưa nhất của Trung Quốc.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
đàn cổ cầm (loại đàn tranh cổ bảy dây, dùng ngón tay gảy)
đàn cổ cầm (loại đàn tranh cổ bảy dây, dùng ngón tay gảy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.