- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
trang phục cổ đại; cổ trang
trang phục cổ đại; cổ trang (trong phim cổ trang)
Cô ấy thích xem phim cổ trang.
trang phục cổ đại; cổ trang
trang phục cổ đại; cổ trang (trong phim cổ trang)
Cô ấy thích xem phim cổ trang.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục cổ đại; cổ trang
trang phục cổ đại; cổ trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.