- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
âm cổ (cách đọc chữ Hán thời xưa, đặc biệt trước thời Tần)
Nghiên cứu cổ âm rất thú vị.
âm vị cổ đại; cổ âm (ngữ âm học cổ đại)
âm cổ (cách đọc chữ Hán thời xưa, đặc biệt trước thời Tần)
Nghiên cứu cổ âm rất thú vị.
âm vị cổ đại; cổ âm (ngữ âm học cổ đại)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
âm cổ (cách đọc chữ Hán thời xưa, đặc biệt trước thời Tần)
âm cổ (cách đọc chữ Hán thời xưa, đặc biệt trước thời Tần)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.