- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
tiếng lăn lộc cộc (tượng thanh)
Quả bóng lăn lộc cộc đi mất rồi.
tiếng lăn lộc cộc (tượng thanh)
Quả bóng lăn lộc cộc đi mất rồi.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
tiếng lăn lộc cộc (tượng thanh)
tiếng lăn lộc cộc (tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.