- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
gửi riêng; gửi bằng bưu kiện riêng
Xin hãy gửi riêng gói hàng này.
gửi riêng; gửi bằng bưu kiện riêng
Xin hãy gửi riêng gói hàng này.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
gửi riêng; gửi bằng bưu kiện riêng
gửi riêng; gửi bằng bưu kiện riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.