- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
phân chia; chia cắt
Họ quyết định mở một cửa hàng khác.
chia gia tài và sống riêng
Họ quyết định sống riêng.
mở ra một con đường mới; bắt đầu mới
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
phân chia; chia cắt
Họ quyết định mở một cửa hàng khác.
chia gia tài và sống riêng
Họ quyết định sống riêng.
mở ra một con đường mới; bắt đầu mới
phân chia; chia cắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.