- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
vụ án khác (trong pháp lý)
Đây là một vụ án khác được xử lý.
vụ án xử lý riêng; vụ án tách biệt
Vụ này xử lý riêng.
vụ án khác (trong pháp lý)
Đây là một vụ án khác được xử lý.
vụ án xử lý riêng; vụ án tách biệt
Vụ này xử lý riêng.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
vụ án khác (trong pháp lý)
vụ án khác (trong pháp lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.