- 口khẩu(miệng)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
xem thêm; tham khảo thêm
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
xem thêm; tham khảo thêm
xem thêm; tham khảo thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.