- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
gõ; gõ cửa; khấu đầu (lạy)
Anh ấy cúi đầu chào thầy giáo.
gõ; gõ cửa; khấu đầu (lạy)
Anh ấy cúi đầu chào thầy giáo.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
gõ; gõ cửa; khấu đầu (lạy)
gõ; gõ cửa; khấu đầu (lạy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.