- 口khẩu(cái miệng)
- 丩củ(cuốn vào nhau, vặn xoắn)
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
ra lệnh dừng lại; đình chỉ; tạm hoãn
Chúng ta phải dừng dự án này lại.
ra lệnh dừng; yêu cầu ngừng lại; (thể thao) gọi tạm nghỉ
Huấn luyện viên đã gọi tạm dừng trận đấu.
ra lệnh dừng lại; đình chỉ; tạm hoãn
Chúng ta phải dừng dự án này lại.
ra lệnh dừng; yêu cầu ngừng lại; (thể thao) gọi tạm nghỉ
Huấn luyện viên đã gọi tạm dừng trận đấu.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
ra lệnh dừng lại; đình chỉ; tạm hoãn
ra lệnh dừng lại; đình chỉ; tạm hoãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.